nói liều
- Động từ:
- Nói một cách liều lĩnh, bất chấp: Hành động thốt ra lời nói mà đáng lẽ không nên nói, thường là do bộc phát, thiếu suy nghĩ hoặc trong tình huống cấp bách, không tính đến hậu quả.
- Nói sai sự thật một cách liều lĩnh: Thường chỉ việc nói ra một điều gì đó không đúng với thực tế, có thể là để đối phó tạm thời hoặc che giấu sự thật.
- Động từ:
- Trong lúc tức giận, anh ấy đã nói liều vài câu khiến mọi người tổn thương.
- Thấy mẹ hỏi gấp, cậu bé sợ hãi nên nói liều là đã làm xong bài tập.
- Đừng nói liều khi chưa biết rõ sự tình, kẻo lại gây hiểu lầm.
"Nói liều nói lảng": Cụm từ nhấn mạnh việc nói bừa, nói tránh hoặc nói những điều vô trách nhiệm.
- Khi bị chất vấn, anh ta chỉ biết nói liều nói lảng cho qua chuyện.
Dùng trong ngữ cảnh hứa hẹn thiếu suy nghĩ: Chỉ việc hứa hẹn một cách liều lĩnh, không tính đến khả năng thực hiện.
- Anh ta nói liều sẽ mua xe mới, trong khi túi tiền chẳng có bao nhiêu.
Nói bừa (đgt): Nói không có căn cứ, không suy nghĩ.
- Không biết thì đừng có nói bừa.
Nói đại (đgt, khẩu ngữ): Nói một cách đại khái, ước chừng, đôi khi hàm ý liều lĩnh.
- Tôi cũng không nhớ rõ, chỉ dám nói đại thôi.
Liều lĩnh (tính từ): Miêu tả tính cách hoặc hành động thiếu thận trọng, coi thường nguy hiểm.
- Anh ấy có những quyết định rất liều lĩnh.
- Nói hớ: Nói lỡ lời, nói ra điều không nên nói.
- Buông lời bất cẩn: Thốt ra lời nói một cách thiếu cẩn trọng.
- Thốt ra (trong ngữ cảnh tương tự): Nói ra một cách bộc phát, đột ngột.
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Liều mạng như chơi: Thành ngữ chỉ sự liều lĩnh đến mức coi thường tính mạng. Hành động "nói liều" có thể xuất phát từ thái độ này.
- Gặp chuyện gì cũng phải suy nghĩ, đừng liều mạng như chơi.
Ăn không nói có: Thành ngữ chỉ việc bịa đặt, vu khống. "Nói liều" có thể là bước đầu dẫn đến việc này.
- Chuyện đó hoàn toàn bịa đặt, đúng là ăn không nói có.
- đgt Nói lời đáng lẽ không nên nói, thường là không đúng Nó định đi chơi với bạn, bố nó hỏi, nó nói liều là đi thăm thầy giáo.